Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
小の
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
小
の
19 lần
Cách viết
Tất cả
19
小
の
15
小
𛂜
3
小
𛂙
1
Tất cả
19
Viết tay & mộc bản
11
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
4
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
小
の
蚕
2
小
の
た
1
小
の
も
1
小
の
上
1
小
の
品
1
小
の
数
1
小
の
文
1
小
の
晦
1
小
の
月
1
小
の
異
1
小
の
神
1
小
の
諸
1
Cùng mở đầu bằng 小
小
春
108
小
豆
99
小
六
98
小
な
61
小
児
53
小
麦
52
小
袖
41
小
判
39
小
口
38
小
便
34
小
さ
29
小
人
29
雨月物語 · 1776
養蚕秘録 · 1803
日本永代蔵 · 1688
玉くしげ · 1789
養蚕秘録 · 1803
傾城買四十八手
万宝料理秘密箱 · 1795
吉利支丹物語
養蚕秘録 · 1803
虚南留別志 · 1834
虚南留別志 · 1834
物類称呼
西洋/料理新書 · tr. 38 · 1874
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 17
暦日往来 單 · 1875
豊橋市史談 · tr. 219 · 1916
日本漂流譚 · tr. 79 · 1893
日本漂流譚 · tr. 155 · 1893
愛知岐阜福井三県 大地震見聞録(内題) · tr. 55 · 1891