Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
小を
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
小
を
9 lần
Cách viết
Tất cả
9
小
𛄜
6
小
を
2
小
𛄚
1
Tất cả
9
Viết tay & mộc bản
7
Chưa phân loại
0
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
小
を
あ
1
小
を
け
1
小
を
さ
1
小
を
す
1
小
を
三
1
小
を
出
1
小
を
定
1
小
を
指
1
小
を
捨
1
Cùng mở đầu bằng 小
小
春
108
小
豆
99
小
六
98
小
な
61
小
児
53
小
麦
52
小
袖
41
小
判
39
小
口
38
小
便
34
小
さ
29
小
人
29
傾城買四十八手
曾我物語 · 1671
玉くしげ · 1789
虚南留別志 · 1834
竹斎
好色一代男 · 1682
浮世風呂 · 1809
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624