Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
小屋
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
小
屋
14 lần
Tất cả
14
Viết tay & mộc bản
2
Chưa phân loại
9
Hoạt tự
3
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
小
屋
を
3
小
屋
掛
2
小
屋
な
1
小
屋
に
1
Cùng mở đầu bằng 小
小
春
108
小
豆
99
小
六
98
小
な
61
小
児
53
小
麦
52
小
袖
41
小
人
39
小
判
39
小
口
38
小
便
34
小
さ
29
おらが春 · 1878
浮世風呂 · 1809
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 42 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 61 · 1798
虎列剌予防の諭解 1巻 · tr. 19 · 1880
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 40 · 1798
中山伝信録 巻一 · tr. 16 · 1721
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 18 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 61 · 1798
中山伝信録 巻一、巻二 · tr. 10 · 1721
中山伝信録 巻一 · tr. 12 · 1721
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 22
東三河之古城 · tr. 15 · 1934
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 70