Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
小島
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
小
島
15 lần
Tất cả
15
Viết tay & mộc bản
10
Chưa phân loại
5
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
小
島
に
4
小
島
村
4
小
島
あ
1
小
島
つ
1
小
島
と
1
小
島
の
1
小
島
よ
1
小
島
妻
1
Cùng mở đầu bằng 小
小
春
108
小
豆
99
小
六
98
小
な
61
小
児
53
小
麦
52
小
袖
41
小
判
39
小
口
38
小
便
34
小
さ
29
小
人
29
椿説弓張月
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
玉くしげ · 1789
好色一代男 · 1682
養蚕秘録 · 1803
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
日本永代蔵 · 1688
椿説弓張月
陸奥国郷帳 5
物類称呼
陸奥国郷帳 5
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 102 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 97 · 1798