Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
小松
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
小
松
28 lần
Tất cả
28
Viết tay & mộc bản
7
Chưa phân loại
17
Hoạt tự
4
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
小
松
佐
6
小
松
の
2
小
松
さ
1
小
松
た
1
小
松
ど
1
小
松
を
1
小
松
原
1
小
松
川
1
小
松
徳
1
小
松
殿
1
Cùng mở đầu bằng 小
小
春
108
小
豆
99
小
六
98
小
な
61
小
児
53
小
麦
52
小
袖
41
小
判
39
小
口
38
小
便
34
小
さ
29
小
人
29
うすゆき物語 · 1691
当世料理
日本永代蔵 · 1688
おらが春 · 1878
好色一代男 · 1682
雨月物語 · 1776
うすゆき物語 · 1691
小松家古系図写・一通、浦村家筋帳抜粋・一通 · tr. 4 · 1912–26
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
小松家古系図写・一通、浦村家筋帳抜粋・一通 · tr. 4 · 1912–26
願書控帳 · 1813–35
小松家古系図写・一通、浦村家筋帳抜粋・一通 · tr. 4 · 1912–26
願書控帳 · 1813–35
小松家古系図写・一通、浦村家筋帳抜粋・一通 · tr. 4 · 1912–26
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
物類称呼
小松家古系図写・一通、浦村家筋帳抜粋・一通 · tr. 4 · 1912–26
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
小松家古系図写・一通、浦村家筋帳抜粋・一通 · tr. 4 · 1912–26
東参名勝案内 · tr. 39 · 1901
徒然草 2巻 · 1596–1624
東参名勝案内 · tr. 39 · 1901
愛知岐阜福井三県 大地震見聞録(内題) · tr. 66 · 1891