Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
小皿
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
小
皿
28 lần
Tất cả
28
Viết tay & mộc bản
28
Chưa phân loại
0
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
小
皿
に
7
小
皿
も
6
小
皿
香
2
小
皿
か
1
小
皿
一
1
小
皿
匕
1
小
皿
巻
1
小
皿
当
1
小
皿
花
1
小
皿
醤
1
Cùng mở đầu bằng 小
小
春
108
小
豆
99
小
六
98
小
な
61
小
児
53
小
麦
52
小
袖
41
小
判
39
小
口
38
小
便
34
小
さ
29
小
人
29
膳部料理抄
膳部料理抄
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
膳部料理抄
万宝料理秘密箱 · 1795
膳部料理抄
膳部料理抄
膳部料理抄
鼎左秘録 · 1852
膳部料理抄
膳部料理抄
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
膳部料理抄
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
新編異国料理 · 1861
新編異国料理 · 1861
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
膳部料理抄
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795