Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
小野
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
小
野
23 lần
Tất cả
23
Viết tay & mộc bản
2
Chưa phân loại
8
Hoạt tự
13
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
小
野
の
2
小
野
十
2
小
野
村
2
小
野
と
1
小
野
に
1
小
野
小
1
小
野
田
1
小
野
道
1
Cùng mở đầu bằng 小
小
春
108
小
豆
99
小
六
98
小
な
61
小
児
53
小
麦
52
小
袖
41
小
判
39
小
口
38
小
便
34
小
さ
29
小
人
29
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
南島志 · tr. 16
物類称呼
陸奥国郷帳 5
賀茂社記録. 第12冊
陸奥国郷帳 5
春色梅児与美
賀茂社記録. 第12冊
賀茂社記録. 第12冊
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 91 · 1928
小野湖山翁小伝 · tr. 27 · 1931
小野湖山翁小伝 · tr. 19 · 1931
小野湖山翁小伝 · tr. 17 · 1931
小野湖山翁小伝 · tr. 17 · 1931
徒然草 2巻 · 1596–1624
東参名勝案内 · tr. 55 · 1901
小野湖山翁小伝 · tr. 27 · 1931
小野湖山翁小伝 · tr. 17 · 1931
小野湖山翁小伝 · tr. 17 · 1931
小野湖山翁小伝 · tr. 25 · 1931
豊橋市史談 · tr. 250 · 1916
徒然草 2巻 · 1596–1624