Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
小鳥
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
小
鳥
25 lần
Tất cả
25
Viết tay & mộc bản
22
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
小
鳥
を
7
小
鳥
に
4
小
鳥
や
4
小
鳥
か
2
小
鳥
焼
2
小
鳥
こ
1
小
鳥
な
1
小
鳥
も
1
小
鳥
同
1
小
鳥
怖
1
Cùng mở đầu bằng 小
小
春
108
小
豆
99
小
六
98
小
な
61
小
児
53
小
麦
52
小
袖
41
小
判
39
小
口
38
小
便
34
小
さ
29
小
人
29
好色一代男 · 1682
料理物語 · 1643
料理物語 · 1643
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
料理秘伝抄 · 1684
料理物語 · 1643
料理物語 · 1643
料理物語 · 1643
料理物語 · 1643
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
料理珍味集
料理秘伝抄 · 1684
料理物語 · 1643
料理物語 · 1643
料理物語 · 1643
料理物語 · 1643
料理秘伝抄 · 1684
料理物語 · 1643
料理物語 · 1643
万宝料理秘密箱 · 1795
料理物語 · 1643
物類称呼
物類称呼
春色梅児与美