Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
彼に
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
彼
に
8 lần
Cách viết
Tất cả
8
彼
に
3
彼
𛂌
3
彼
𛂋
2
Tất cả
8
Viết tay & mộc bản
6
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
彼
に
く
2
彼
に
う
1
彼
に
か
1
彼
に
も
1
彼
に
よ
1
彼
に
苦
1
Cùng mở đầu bằng 彼
彼
の
43
彼
是
26
彼
方
21
彼
を
20
彼
国
20
彼
は
19
彼
人
18
彼
鶴
17
彼
此
15
彼
所
14
彼
馬
14
彼
処
12
養蚕秘録 · 1803
伊曾保物語 · 1624–45
椿説弓張月
椿説弓張月
伊曾保物語 · 1624–45
歌学提要 · 1843–50
物類称呼
徒然草 2巻 · 1596–1624