Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
彼此
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
彼
此
15 lần
Tất cả
15
Viết tay & mộc bản
12
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
彼
此
に
6
彼
此
を
3
彼
此
と
1
彼
此
の
1
彼
此
よ
1
彼
此
地
1
Cùng mở đầu bằng 彼
彼
の
43
彼
是
26
彼
方
21
彼
を
20
彼
国
20
彼
は
19
彼
人
18
彼
鶴
17
彼
所
14
彼
馬
14
彼
処
12
彼
地
12
雨月物語 · 1776
椿説弓張月
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
椿説弓張月
椿説弓張月
玉くしげ · 1789
椿説弓張月
雨月物語 · 1776
南総里見八犬伝 · 1823
椿説弓張月
椿説弓張月
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 58 · 1798
中山伝信録 巻一 · tr. 20 · 1721
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 39 · 1798