Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
彼是
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
彼
是
26 lần
Tất cả
26
Viết tay & mộc bản
7
Chưa phân loại
14
Hoạt tự
5
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
彼
是
と
7
彼
是
世
2
彼
是
い
1
彼
是
す
1
彼
是
は
1
彼
是
む
1
彼
是
一
1
彼
是
不
1
彼
是
人
1
彼
是
内
1
彼
是
寛
1
彼
是
年
1
Cùng mở đầu bằng 彼
彼
の
43
彼
方
21
彼
を
20
彼
国
20
彼
は
19
彼
人
18
彼
鶴
17
彼
此
15
彼
所
14
彼
馬
14
彼
処
12
彼
地
12
菓子話船橋 · 1841
椿説弓張月
武家義理物語 · 1688
武家義理物語 · 1688
養蚕秘録 · 1803
おらが春 · 1878
日本永代蔵 · 1688
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 98 · 1798
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
春色梅児与美
娜二代鉢木 5巻 · tr. 5 · 1774
豊橋市史談 · tr. 303 · 1916
徒然草 2巻 · 1596–1624
小野湖山翁小伝 · tr. 23 · 1931
豊橋市史談 · tr. 305 · 1916
豊橋市史談 · tr. 278 · 1916