Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
彼国
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
彼
国
20 lần
Tất cả
20
Viết tay & mộc bản
12
Chưa phân loại
8
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
彼
国
の
11
彼
国
に
3
彼
国
へ
2
彼
国
を
1
彼
国
民
1
Cùng mở đầu bằng 彼
彼
の
43
彼
是
26
彼
方
21
彼
を
20
彼
は
19
彼
人
18
彼
鶴
17
彼
此
15
彼
所
14
彼
馬
14
彼
処
12
彼
地
12
椿説弓張月
椿説弓張月
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
伊曾保物語 · 1659
椿説弓張月
椿説弓張月
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 75 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 94 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 116 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 58 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 111 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 103 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 104 · 1798