Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
彼所
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
彼
所
14 lần
Tất cả
14
Viết tay & mộc bản
8
Chưa phân loại
5
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
彼
所
に
5
彼
所
の
2
彼
所
を
2
Cùng mở đầu bằng 彼
彼
の
43
彼
是
26
彼
方
21
彼
を
20
彼
国
20
彼
は
19
彼
人
18
彼
鶴
17
彼
此
15
彼
馬
14
彼
処
12
彼
地
12
伊曾保物語 · 1624–45
雨月物語 · 1776
伊曾保物語 · 1624–45
浮世風呂 · 1809
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
伊曾保物語 · 1659
国字断毒論 1巻附1巻 · tr. 29 · 1814
江戸名所図会 20巻 巻之9 · tr. 26 · 1834
南島志 · tr. 2
量地指南 巻之一(内題) · tr. 14 · 1733?
量地指南 巻之三(内題) · tr. 14 · 1733?
土佐古今ノ地震 · tr. 42 · 1923