Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
彼を
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
彼
を
20 lần
Cách viết
Tất cả
20
彼
𛄜
12
彼
を
4
彼
ヲ
4
Tất cả
20
Viết tay & mộc bản
12
Chưa phân loại
6
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
彼
を
と
2
彼
を
も
2
彼
を
ひ
1
彼
を
呼
1
彼
を
哀
1
彼
を
悪
1
彼
を
推
1
彼
を
撃
1
彼
を
無
1
彼
を
聞
1
Cùng mở đầu bằng 彼
彼
の
43
彼
是
26
彼
方
21
彼
国
20
彼
は
19
彼
人
18
彼
鶴
17
彼
此
15
彼
所
14
彼
馬
14
彼
処
12
彼
地
12
椿説弓張月
虚南留別志 · 1834
椿説弓張月
雨月物語 · 1776
南総里見八犬伝 · 1823
椿説弓張月
椿説弓張月
養蚕秘録 · 1803
南総里見八犬伝 · 1823
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
御前菓子秘伝抄 · 1761
女郎花物語
漂流紀事 · tr. 119
漂流紀事 · tr. 16
量地指南 巻之二(内題) · tr. 23 · 1733?
天學便蒙図説
麗斎叢書. 20 · tr. 21
漂流紀事 · tr. 90
豊橋市史談 · tr. 186 · 1916
小野湖山翁小伝 · tr. 35 · 1931