Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
彼地
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
彼
地
12 lần
Tất cả
12
Viết tay & mộc bản
3
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
彼
地
に
4
彼
地
の
1
彼
地
を
1
彼
地
此
1
Cùng mở đầu bằng 彼
彼
の
43
彼
是
26
彼
方
21
彼
を
20
彼
国
20
彼
は
19
彼
人
18
彼
鶴
17
彼
此
15
彼
所
14
彼
馬
14
彼
処
12
椿説弓張月
南総里見八犬伝 · 1823
椿説弓張月
昔話稲妻表紙 · tr. 72 · 1846
漂流紀事 · tr. 30
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 31
江戸名所図会 20巻 巻之7 · tr. 36 · 1834
豆腐百珍. 続編 · tr. 48 · 1783
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 10 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 6 · 1798
土佐古今ノ地震 · tr. 37 · 1923
百科全書 地文學 全 · tr. 20 · 1882