Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
意し
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
意
し
14 lần
Cách viết
Tất cả
14
意
𛁅
8
意
し
2
意
シ
2
意
𛁈
2
Tất cả
14
Viết tay & mộc bản
10
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
3
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
意
し
て
7
意
し
侍
1
意
し
或
1
意
し
生
1
意
し
給
1
意
し
蚕
1
意
し
露
1
Cùng mở đầu bằng 意
意
を
51
意
に
27
意
地
22
意
な
21
意
気
14
意
と
11
意
は
11
意
得
10
意
𬻿
8
意
す
7
意
の
7
意
見
7
養蚕秘録 · 1803
武家義理物語 · 1688
椿説弓張月
養蚕秘録 · 1803
菓子話船橋 · 1841
養蚕秘録 · 1803
武家義理物語 · 1688
女郎花物語
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
暦日往来 單 · 1875
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 40
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 39
土佐古今ノ地震 · tr. 51 · 1923