Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
意な
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
意
な
21 lần
Cách viết
Tất cả
21
意
な
14
意
𛂂
7
Tất cả
21
Viết tay & mộc bản
4
Chưa phân loại
17
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
意
な
る
10
意
な
り
3
意
な
ら
2
意
な
き
1
意
な
さ
1
意
な
し
1
意
な
つ
1
意
な
れ
1
Cùng mở đầu bằng 意
意
を
51
意
に
27
意
地
22
意
し
14
意
気
14
意
と
11
意
は
11
意
得
10
意
𬻿
8
意
す
7
意
の
7
意
見
7
好色一代男 · 1682
椿説弓張月
武家義理物語 · 1688
椿説弓張月
物類称呼
比翼連理花迺志満台
物類称呼
物類称呼
物類称呼
救急撮要 · tr. 46 · 1858
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
救急撮要 · tr. 25 · 1858
物類称呼
春色梅児与美
物類称呼
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 40
物類称呼
物類称呼