Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
意を
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
意
を
51 lần
Cách viết
Tất cả
51
意
𛄜
28
意
を
10
意
𛄚
9
意
ヲ
4
Tất cả
51
Viết tay & mộc bản
29
Chưa phân loại
11
Hoạt tự
11
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
意
を
な
4
意
を
し
3
意
を
も
3
意
を
失
2
意
を
得
2
意
を
あ
1
意
を
う
1
意
を
が
1
意
を
さ
1
意
を
と
1
意
を
ふ
1
意
を
ま
1
Cùng mở đầu bằng 意
意
に
27
意
地
22
意
な
21
意
し
14
意
気
14
意
と
11
意
は
11
意
得
10
意
𬻿
8
意
す
7
意
の
7
意
見
7
雨月物語 · 1776
椿説弓張月
菓子話船橋 · 1841
南総里見八犬伝 · 1823
武家義理物語 · 1688
歌学提要 · 1843–50
雨月物語 · 1776
歌学提要 · 1843–50
玉くしげ · 1789
二人比丘尼
歌学提要 · 1843–50
おらが春 · 1878
雨月物語 · 1776
二人比丘尼
椿説弓張月
歌学提要 · 1843–50
歌学提要 · 1843–50
玉くしげ · 1789
歌学提要 · 1843–50
歌学提要 · 1843–50
椿説弓張月
雨月物語 · 1776
椿説弓張月
歌学提要 · 1843–50
養蚕秘録 · 1803
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
武家義理物語 · 1688
養蚕秘録 · 1803
武家義理物語 · 1688
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 82 · 1798
物類称呼
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
春色梅児与美
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 75 · 1798
物類称呼
比翼連理花迺志満台
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 20 · 1798
救急摘方 2巻 · tr. 74 · 1856
豊橋市水道誌 · tr. 119 · 1930
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 22
小野湖山翁小伝 · tr. 36 · 1931
土佐古今ノ地震 · tr. 37 · 1923
徒然草 2巻 · 1596–1624
小野湖山翁小伝 · tr. 36 · 1931
土佐古今ノ地震 · tr. 5 · 1923
日本漂流譚 · tr. 169 · 1893