Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
意地
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
意
地
22 lần
Tất cả
22
Viết tay & mộc bản
2
Chưa phân loại
20
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
意
地
の
3
意
地
を
3
意
地
と
2
意
地
わ
2
意
地
お
1
意
地
が
1
意
地
そ
1
意
地
だ
1
意
地
つ
1
意
地
で
1
意
地
ど
1
意
地
ば
1
Cùng mở đầu bằng 意
意
を
51
意
に
27
意
な
21
意
し
14
意
気
14
意
と
11
意
は
11
意
得
10
意
𬻿
8
意
す
7
意
の
7
意
見
7
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 40 · 1798
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
春色梅児与美