Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
意す
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
意
す
7 lần
Cách viết
Tất cả
7
意
す
6
意
ス
1
Tất cả
7
Viết tay & mộc bản
5
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
意
す
べ
3
意
す
な
1
意
す
へ
1
意
す
る
1
Cùng mở đầu bằng 意
意
を
51
意
に
27
意
地
22
意
な
21
意
し
14
意
気
14
意
と
11
意
は
11
意
得
10
意
𬻿
8
意
の
7
意
見
7
歌学提要 · 1843–50
日本永代蔵 · 1688
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
暦日往来 單 · 1875
袖珍防疫必携 · tr. 46 · 1912