Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
意に
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
意
に
27 lần
Cách viết
Tất cả
27
意
𛂌
14
意
に
8
意
𛂋
4
意
ニ
1
Tất cả
27
Viết tay & mộc bản
16
Chưa phân loại
11
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
意
に
て
4
意
に
や
3
意
に
あ
2
意
に
き
2
意
に
も
2
意
に
任
2
意
に
入
2
意
に
か
1
意
に
し
1
意
に
せ
1
意
に
は
1
意
に
ほ
1
Cùng mở đầu bằng 意
意
を
51
意
地
22
意
な
21
意
し
14
意
気
14
意
と
11
意
は
11
意
得
10
意
𬻿
8
意
す
7
意
の
7
意
見
7
鼎左秘録 · 1852
鼎左秘録 · 1852
歌学提要 · 1843–50
玉くしげ · 1789
浮世風呂 · 1809
椿説弓張月
吉利支丹物語
南総里見八犬伝 · 1823
養蚕秘録 · 1803
日本永代蔵 · 1688
雨月物語 · 1776
日本永代蔵 · 1688
浮世風呂 · 1809
武家義理物語 · 1688
日本永代蔵 · 1688
椿説弓張月
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
春色梅児与美
物類称呼
物類称呼
物類称呼
願書控帳 · 1813–35
物類称呼