Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
明き
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
明
き
7 lần
Cách viết
Tất cả
7
明
き
4
明
キ
3
Tất cả
7
Viết tay & mộc bản
2
Chưa phân loại
5
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
明
き
ま
1
明
き
も
1
明
き
ら
1
明
き
屋
1
明
き
次
1
Cùng mở đầu bằng 明
明
治
129
明
日
56
明
の
50
明
て
42
明
神
39
明
る
32
明
年
23
明
な
21
明
し
20
明
に
20
明
か
16
明
寺
16
雨月物語 · 1776
歌学提要 · 1843–50
春色梅児与美
春色梅児与美
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 39 · 1798
御先手組江戸御屋敷御門番勤方 · 1855
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 15