Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
明く
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
明
く
12 lần
Cách viết
Tất cả
12
明
く
11
明
ク
1
Tất cả
12
Viết tay & mộc bản
9
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
明
く
れ
7
明
く
お
1
明
く
に
1
明
く
ふ
1
明
く
よ
1
Cùng mở đầu bằng 明
明
治
129
明
日
56
明
の
50
明
て
42
明
神
39
明
る
32
明
年
23
明
な
21
明
し
20
明
に
20
明
か
16
明
寺
16
武家義理物語 · 1688
好色一代男 · 1682
竹斎
浮世風呂 · 1809
好色一代男 · 1682
玉くしげ · 1789
竹斎
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
南総里見八犬伝 · 1823
天學便蒙図説
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台