Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
明と
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
明
と
10 lần
Tất cả
10
Viết tay & mộc bản
5
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
3
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
明
と
い
1
明
と
す
1
明
と
な
1
明
と
は
1
明
と
ほ
1
明
と
ぼ
1
明
と
云
1
明
と
申
1
Cùng mở đầu bằng 明
明
治
129
明
日
56
明
の
50
明
て
42
明
神
39
明
る
32
明
年
23
明
な
21
明
し
20
明
に
20
明
か
16
明
寺
16
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
浮世風呂 · 1809
椿説弓張月
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
好色一代男 · 1682
暦日往来 單 · 1875
物類称呼
東三河之古城 · tr. 17 · 1934
豊橋市史談 · tr. 188 · 1916
豊橋市史談 · tr. 286 · 1916