Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
明天
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
明
天
10 lần
Tất cả
10
Viết tay & mộc bản
4
Chưa phân loại
5
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
明
天
皇
6
明
天
順
1
Cùng mở đầu bằng 明
明
治
129
明
日
56
明
の
50
明
て
42
明
神
39
明
る
32
明
年
23
明
な
21
明
し
20
明
に
20
明
か
16
明
寺
16
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
椿説弓張月
中山伝信録 巻三 · tr. 30 · 1721
中山伝信録 巻三 · tr. 50 · 1721
南島志 呂 · tr. 17 · 1856
中山伝信録 巻三 · tr. 51 · 1721
南島志 · tr. 3
小野湖山翁小伝 · tr. 22 · 1931