Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
明王
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
明
王
14 lần
Tất cả
14
Viết tay & mộc bản
0
Chưa phân loại
13
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
明
王
の
1
Cùng mở đầu bằng 明
明
治
129
明
日
56
明
の
50
明
て
42
明
神
39
明
る
32
明
年
23
明
な
21
明
し
20
明
に
20
明
か
16
明
寺
16
(地震院火事落涙山非常明王開扉木札) · tr. 1 · sau 1855
Sibu Congkan0446-魏徵-羣書治要-16-04 · tr. 56
Sibu Congkan0443-魏徵-羣書治要-16-01 · tr. 129
Sibu Congkan0446-魏徵-羣書治要-16-04 · tr. 22
Sibu Congkan0446-魏徵-羣書治要-16-04 · tr. 12
(地震院火事落涙山非常明王開扉木札) · tr. 1 · sau 1855
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 132
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 139
Sibu Congkan0446-魏徵-羣書治要-16-04 · tr. 5
Sibu Congkan0446-魏徵-羣書治要-16-04 · tr. 5
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 130
Sibu Congkan0443-魏徵-羣書治要-16-01 · tr. 108
Sibu Congkan0446-魏徵-羣書治要-16-04 · tr. 15
豊橋商工案内 · tr. 231 · 1928