Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
本な
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
本
な
14 lần
Cách viết
Tất cả
14
本
な
11
本
𛂂
3
Tất cả
14
Viết tay & mộc bản
10
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
本
な
る
5
本
な
り
4
本
な
き
1
本
な
ぞ
1
本
な
ど
1
本
な
れ
1
Cùng mở đầu bằng 本
本
の
170
本
に
54
本
国
41
本
紀
36
本
朝
35
本
と
31
本
草
31
本
を
26
本
膳
24
本
人
21
本
意
21
本
尊
20
玉くしげ · 1789
養蚕秘録 · 1803
玉くしげ · 1789
日本永代蔵 · 1688
玉くしげ · 1789
好色一代男 · 1682
新編異国料理 · 1861
玉くしげ · 1789
新編異国料理 · 1861
膳部料理抄
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
豊橋市史談 · tr. 233 · 1916
豊橋市水道誌 · tr. 67 · 1930