Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
本草
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
本
草
31 lần
Tất cả
31
Viết tay & mộc bản
1
Chưa phân loại
29
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
本
草
に
6
本
草
○
1
本
草
云
1
本
草
及
1
本
草
時
1
本
草
綱
1
Cùng mở đầu bằng 本
本
の
170
本
に
54
本
国
41
本
紀
36
本
朝
35
本
と
31
本
を
26
本
膳
24
本
人
21
本
意
21
本
尊
20
本
市
20
おらが春 · 1878
経済をしへ草 · tr. 12 · 1833
袖珍仙方 · tr. 8 · 1714
梅園草木花譜春之部. 4 · tr. 4
酒説養生論 7巻 · tr. 205 · 1729
梅園草木花譜秋之部. 1 · tr. 3
物類称呼
経済をしへ草 · tr. 17 · 1833
袖珍仙方 · tr. 10 · 1714
鶯宿雑記. 巻263-264 · tr. 9
本草図譜. 巻40-42 · tr. 3
経済をしへ草 · tr. 11 · 1833
鶯宿雑記. 巻263-264 · tr. 9
水族四帖. 夏 · tr. 2
袖珍仙方 · tr. 10 · 1714
鶯宿雑記. 巻263-264 · tr. 7
経済をしへ草 · tr. 6 · 1833
千蟲譜 3巻. [1] · tr. 68 · 1800–99
酒説養生論 7巻 · tr. 182 · 1729
救荒便覧 · tr. 40 · 1833
梅園草木花譜春之部. 1 · tr. 26
梅園草木花譜秋之部. 1 · tr. 9
経済をしへ草 · tr. 16 · 1833
経済をしへ草 · tr. 5 · 1833
酒説養生論 7巻 · tr. 204 · 1729
本草図譜. 巻43-45 · tr. 40
袖珍仙方 · tr. 8 · 1714
経済をしへ草 · tr. 17 · 1833
物類称呼
本草図譜. 巻91-93 · tr. 3
徒然草 2巻 · 1596–1624