Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
本人
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
本
人
21 lần
Tất cả
21
Viết tay & mộc bản
6
Chưa phân loại
15
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
本
人
と
2
本
人
の
2
本
人
は
2
本
人
よ
2
本
人
が
1
本
人
た
1
本
人
も
1
本
人
渡
1
Cùng mở đầu bằng 本
本
の
170
本
に
54
本
国
41
本
紀
36
本
朝
35
本
と
31
本
草
31
本
を
26
本
膳
24
本
意
21
本
尊
20
本
市
20
椿説弓張月
おらが春 · 1878
武家義理物語 · 1688
好色一代男 · 1682
椿説弓張月
椿説弓張月
絵本黴瘡軍談 3巻 · tr. 135 · 1838
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 45
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 63 · 1798
[キリシタン遺物図] · tr. 27 · 1856
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 6 · 1798
[キリシタン遺物図] · tr. 27 · 1856
流蕃通書 · tr. 41
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 62 · 1798
[キリシタン遺物図] · tr. 27 · 1856
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 32
蕃談 · tr. 89
蕃談 · tr. 10
賀茂社記録. 第11冊 · tr. 86
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 56 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 81 · 1798