Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
本意
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
本
意
21 lần
Tất cả
21
Viết tay & mộc bản
17
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
本
意
な
4
本
意
を
4
本
意
と
3
本
意
に
3
本
意
じ
1
本
意
也
1
Cùng mở đầu bằng 本
本
の
170
本
に
54
本
国
41
本
紀
36
本
朝
35
本
と
31
本
草
31
本
を
26
本
膳
24
本
人
21
本
尊
20
本
市
20
二人比丘尼
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
武家義理物語 · 1688
菓子話船橋 · 1841
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
武家義理物語 · 1688
二人比丘尼
武家義理物語 · 1688
椿説弓張月
武家義理物語 · 1688
雨月物語 · 1776
二人比丘尼
南総里見八犬伝 · 1823
椿説弓張月
おらが春 · 1878
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 145
比翼連理花迺志満台
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624