Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
本朝
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
本
朝
35 lần
Tất cả
35
Viết tay & mộc bản
24
Chưa phân loại
11
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
本
朝
の
7
本
朝
に
4
本
朝
食
3
本
朝
は
2
本
朝
鮮
2
本
朝
そ
1
本
朝
と
1
本
朝
上
1
本
朝
冊
1
本
朝
初
1
本
朝
印
1
本
朝
婚
1
Cùng mở đầu bằng 本
本
の
170
本
に
54
本
国
41
本
紀
36
本
と
31
本
草
31
本
を
26
本
膳
24
本
人
21
本
意
21
本
尊
20
本
市
20
養蚕秘録 · 1803
玉くしげ · 1789
養蚕秘録 · 1803
好色一代男 · 1682
雨月物語 · 1776
玉くしげ · 1789
養蚕秘録 · 1803
日本永代蔵 · 1688
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
日本永代蔵 · 1688
玉くしげ · 1789
椿説弓張月
椿説弓張月
玉くしげ · 1789
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
中山伝信録 巻一 · tr. 15 · 1721
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
骨董録 · tr. 78 · 1715
骨董録 · tr. 78 · 1715
中山伝信録 巻六 · tr. 10 · 1721
中山伝信録 巻四、巻五 · tr. 84 · 1721
中山伝信録 巻五 · tr. 55 · 1721