Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
本尊
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
本
尊
20 lần
Tất cả
20
Viết tay & mộc bản
3
Chưa phân loại
16
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
本
尊
に
2
本
尊
の
2
本
尊
を
2
本
尊
之
1
本
尊
聖
1
本
尊
虚
1
Cùng mở đầu bằng 本
本
の
170
本
に
54
本
国
41
本
紀
36
本
朝
35
本
と
31
本
草
31
本
を
26
本
膳
24
本
人
21
本
意
21
本
市
20
好色一代男 · 1682
日本永代蔵 · 1688
二人比丘尼
江戸名所図会 20巻 巻之4 · tr. 29 · 1834
江戸名所図会 20巻 巻之3 · tr. 59 · 1834
江戸名所図会 20巻 巻之20 · tr. 4 · 1836
江戸名所図会 20巻 巻之7 · tr. 25 · 1834
江戸名所図会 20巻 巻之4 · tr. 29 · 1834
江戸名所図会 20巻 巻之4 · tr. 35 · 1834
江戸名所図会 20巻 巻之3 · tr. 50 · 1834
昔話稲妻表紙 · tr. 72 · 1846
江戸名所図会 20巻 巻之6 · tr. 27 · 1834
(地震院火事落涙山非常明王開扉木札) · tr. 1 · sau 1855
江戸名所図会 20巻 巻之9 · tr. 26 · 1834
江戸名所図会 20巻 巻之6 · tr. 22 · 1834
江戸名所図会 20巻 巻之4 · tr. 35 · 1834
江戸名所図会 20巻 巻之3 · tr. 44 · 1834
江戸名所図会 20巻 巻之7 · tr. 30 · 1834
物類称呼
徒然草 2巻 · 1596–1624