Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
本市
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
本
市
20 lần
Tất cả
20
Viết tay & mộc bản
0
Chưa phân loại
0
Hoạt tự
20
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
本
市
の
4
本
市
よ
2
本
市
上
2
本
市
に
1
本
市
は
1
本
市
を
1
本
市
及
1
本
市
東
1
本
市
水
1
Cùng mở đầu bằng 本
本
の
170
本
に
54
本
国
41
本
紀
36
本
朝
35
本
と
31
本
草
31
本
を
26
本
膳
24
本
人
21
本
意
21
本
尊
20
豊橋市水道誌 · tr. 119 · 1930
豊橋市水道誌 · tr. 54 · 1930
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 55 · 1928
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 56 · 1928
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 91 · 1928
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 175 · 1928
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 182 · 1928
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 53 · 1928
豊橋市水道誌 · tr. 67 · 1930
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 93 · 1928
豊橋市水道誌 · tr. 54 · 1930
豊橋市水道誌 · tr. 54 · 1930
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 54 · 1928
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 55 · 1928
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 55 · 1928
豊橋市水道誌 · tr. 67 · 1930
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 186 · 1928
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 186 · 1928
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 182 · 1928
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 175 · 1928