Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
本町
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
本
町
18 lần
Tất cả
18
Viết tay & mộc bản
7
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
4
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
本
町
の
5
本
町
に
2
本
町
は
1
本
町
呉
1
本
町
四
1
本
町
庄
1
本
町
庵
1
本
町
松
1
本
町
河
1
本
町
苫
1
Cùng mở đầu bằng 本
本
の
170
本
に
54
本
国
41
本
紀
36
本
朝
35
本
と
31
本
草
31
本
を
26
本
膳
24
本
人
21
本
意
21
本
尊
20
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
(日記) · tr. 150 · 1864–77
大地震記事 · tr. 1
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 62 · 1798
春色梅児与美
賀茂社記録. 第12冊
願書控帳 · 1813–35
物類称呼
三河鉄道営業案内 · tr. 15 · 1914
豊橋の年中行事 · tr. 28 · 1935
土佐古今ノ地震 · tr. 42 · 1923
豊橋の年中行事 · tr. 25 · 1935