Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
東に
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
東
に
66 lần
Cách viết
Tất cả
66
東
に
38
東
𛂌
19
東
𛂋
4
東
𛂉
3
東
ニ
1
東
𛂇
1
Tất cả
66
Viết tay & mộc bản
9
Chưa phân loại
49
Hoạt tự
8
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
東
に
て
46
東
に
あ
1
東
に
い
1
東
に
三
1
東
に
下
1
東
に
別
1
東
に
向
1
東
に
定
1
東
に
震
1
東
に
靡
1
Cùng mở đầu bằng 東
東
国
193
東
南
49
東
の
38
東
西
38
東
武
35
東
海
35
東
都
35
東
北
24
東
風
24
東
京
21
東
方
18
東
三
14
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
好色一代男 · 1682
おらが春 · 1878
飯百珍伝
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
武家義理物語 · 1688
雨月物語 · 1776
南総里見八犬伝 · 1823
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
天學便蒙図説
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼