Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
東都
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
東
都
35 lần
Tất cả
35
Viết tay & mộc bản
10
Chưa phân loại
21
Hoạt tự
4
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
東
都
に
3
東
都
へ
1
東
都
よ
1
東
都
を
1
東
都
古
1
東
都
書
1
東
都
有
1
東
都
本
1
東
都
瓢
1
東
都
逸
1
Cùng mở đầu bằng 東
東
国
193
東
に
66
東
南
49
東
の
38
東
西
38
東
武
35
東
海
35
東
北
24
東
風
24
東
京
21
東
方
18
東
三
14
南総里見八犬伝 · 1823
当世料理
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
餅菓子即席/手製集 · 1805
虚南留別志 · 1834
おらが春 · 1878
比翼連理花迺志満台
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 85
比翼連理花迺志満台
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 101
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 33 · 1798
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 10 · 1798
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
地災撮要. 巻11-12(地震之部) · tr. 57 · 1888
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 86
比翼連理花迺志満台
国字断毒論 1巻附1巻 · tr. 38 · 1814
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 82
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 9 · 1798
天經或問 地 · tr. 51
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 76 · 1798
小野湖山翁小伝 · tr. 41 · 1931
豊橋の年中行事 · tr. 14 · 1935
小野湖山翁小伝 · tr. 21 · 1931
小野湖山翁小伝 · tr. 25 · 1931