Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
東の
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
東
の
38 lần
Cách viết
Tất cả
38
東
の
23
東
𛂙
8
東
ノ
5
東
𛂜
2
Tất cả
38
Viết tay & mộc bản
15
Chưa phân loại
20
Hoạt tự
3
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
東
の
方
5
東
の
か
2
東
の
人
2
東
の
風
2
東
の
ば
1
東
の
ほ
1
東
の
下
1
東
の
事
1
東
の
五
1
東
の
入
1
東
の
博
1
東
の
岸
1
Cùng mở đầu bằng 東
東
国
193
東
に
66
東
南
49
東
西
38
東
武
35
東
海
35
東
都
35
東
北
24
東
風
24
東
京
21
東
方
18
東
三
14
雨月物語 · 1776
椿説弓張月
仁勢物語
雨月物語 · 1776
傾城買四十八手
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
武家義理物語 · 1688
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
雨月物語 · 1776
好色一代男 · 1682
養蚕秘録 · 1803
料理珍味集
仁勢物語
藩翰譜(八・下) · tr. 4
春色梅児与美
江戸名所図会 20巻 巻之7 · tr. 33 · 1834
儒医東西評林 · tr. 4 · 1788
物類称呼
広益秘事大全 3巻. [4] · tr. 23 · 1853
物類称呼
日蝕録 全 · tr. 35
蕃談 · tr. 82
量地指南 巻之二(内題) · tr. 23 · 1733?
物類称呼
量地指南 巻之二(内題) · tr. 25 · 1733?
物類称呼
流蕃通書 · tr. 35
江戸名所図会 20巻 巻之7 · tr. 33 · 1834
江戸名所図会 20巻 巻之20 · tr. 16 · 1836
物類称呼
物類称呼
量地指南 巻之二(内題) · tr. 8 · 1733?
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 29 · 1798
三河鉄道営業案内 · tr. 17 · 1914
小野湖山翁小伝 · tr. 36 · 1931
土佐古今ノ地震 · tr. 27 · 1923