Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
東方
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
東
方
18 lần
Tất cả
18
Viết tay & mộc bản
6
Chưa phân loại
8
Hoạt tự
4
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
東
方
に
3
東
方
朔
3
東
方
の
2
東
方
で
1
東
方
と
1
東
方
よ
1
東
方
日
1
東
方
礼
1
Cùng mở đầu bằng 東
東
国
193
東
に
66
東
南
49
東
の
38
東
西
38
東
武
35
東
海
35
東
都
35
東
北
24
東
風
24
東
京
21
東
三
14
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
飯百珍伝
養蚕秘録 · 1803
女郎花物語
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
조선어학회 훈민정음 · tr. 63 · 1946
地震考證 全 · tr. 16
物類称呼
物類称呼
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 110 · 1798
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 23
賀茂社記録. 第12冊
沖縄縣地誌略 · tr. 40 · 1884
沖縄県地誌畧 · tr. 35 · 1885
愛知岐阜福井三県 大地震見聞録(内題) · tr. 5 · 1891
豊橋商工案内. 昭和15年度版 · tr. 27 · 1940