Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
東風
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
東
風
24 lần
Tất cả
24
Viết tay & mộc bản
1
Chưa phân loại
19
Hoạt tự
4
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
東
風
に
4
東
風
を
3
東
風
助
3
東
風
吹
2
東
風
で
1
東
風
な
1
東
風
は
1
東
風
平
1
東
風
𬻿
1
Cùng mở đầu bằng 東
東
国
193
東
に
66
東
南
49
東
の
38
東
西
38
東
武
35
東
海
35
東
都
35
東
北
24
東
京
21
東
方
18
東
三
14
雨月物語 · 1776
物類称呼
中山伝信録 巻一 · tr. 35 · 1721
広益秘事大全 3巻. [4] · tr. 3 · 1853
中山伝信録 巻一、巻二 · tr. 38 · 1721
物類称呼
物類称呼
中山伝信録 巻一 · tr. 44 · 1721
中山伝信録 巻一 · tr. 40 · 1721
物類称呼
中山伝信録 巻一 · tr. 31 · 1721
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
中山伝信録 巻一、巻二 · tr. 29 · 1721
物類称呼
沖縄県地誌畧 · tr. 25 · 1885
沖縄県地誌畧 · tr. 30 · 1885
沖縄県地誌畧 · tr. 25 · 1885
豊橋の年中行事 · tr. 8 · 1935