Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
東三
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
東
三
14 lần
Tất cả
14
Viết tay & mộc bản
1
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
9
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
東
三
河
4
東
三
条
2
東
三
の
1
東
三
拾
1
東
三
玉
1
Cùng mở đầu bằng 東
東
国
193
東
に
66
東
南
49
東
の
38
東
西
38
東
武
35
東
海
35
東
都
35
東
北
24
東
風
24
東
京
21
東
方
18
椿説弓張月
中山伝信録 巻四 · tr. 28 · 1721
中山伝信録 巻四、巻五 · tr. 27 · 1721
賀茂社記録. 第12冊
中山伝信録 巻四 · tr. 46 · 1721
豊橋商工案内. 昭和15年度版 · tr. 19 · 1940
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 21 · 1928
豊橋市水道誌 · tr. 54 · 1930
東三河之古城 · tr. 17 · 1934
産業の豊橋 · tr. 17 · 1935
徒然草 2巻 · 1596–1624
豊橋の年中行事 · tr. 35 · 1935
東三河道中記 : 豊橋市及其附近案内 · tr. 115 · 1935
豊橋商工案内. 昭和15年度版 · tr. 24 · 1940