Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
東は
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
東
は
9 lần
Cách viết
Tất cả
9
東
ハ
7
東
は
2
Tất cả
9
Viết tay & mộc bản
0
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
5
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
東
は
「
1
東
は
亀
1
東
は
定
1
東
は
本
1
Cùng mở đầu bằng 東
東
国
193
東
に
66
東
南
49
東
西
40
東
の
38
東
武
35
東
海
35
東
都
35
東
北
24
東
風
24
東
京
21
東
方
18
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 80 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 44 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 119 · 1798
物類称呼
沖縄県地誌畧 · tr. 24 · 1885
沖縄県地誌畧 · tr. 7 · 1885
沖縄縣地誌略 · tr. 19 · 1884
豊橋志要 · tr. 12 · 1909
沖縄県地誌畧 · tr. 14 · 1885