Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
東洋
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
東
洋
7 lần
Tất cả
7
Viết tay & mộc bản
0
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
東
洋
の
1
東
洋
を
1
東
洋
南
1
東
洋
大
1
東
洋
数
1
Cùng mở đầu bằng 東
東
国
193
東
に
66
東
南
49
東
の
38
東
西
38
東
武
35
東
海
35
東
都
35
東
北
24
東
風
24
東
京
21
東
方
18
琉球新誌 巻上 · tr. 20 · 1873
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 117 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 115 · 1798
西洋雜記 坤 · tr. 11
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 107 · 1798
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 114 · 1798