Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
東辺
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
東
辺
6 lần
Cách viết
Tất cả
6
東
辺
5
東
邊
1
Tất cả
6
Viết tay & mộc bản
4
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
東
辺
の
1
東
辺
は
1
東
辺
有
1
東
辺
江
1
Cùng mở đầu bằng 東
東
国
193
東
に
66
東
南
49
東
西
40
東
の
38
東
武
35
東
海
35
東
都
35
東
北
24
東
風
24
東
京
21
東
方
18
飯百珍伝
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 29
老乞大諺解. 上 · 1675