Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
海に
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
海
に
46 lần
Cách viết
Tất cả
46
海
に
21
海
𛂌
16
海
ニ
5
海
𛂋
4
Tất cả
46
Viết tay & mộc bản
18
Chưa phân loại
24
Hoạt tự
4
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
海
に
て
6
海
に
入
2
海
に
漂
2
海
に
臨
2
海
に
落
2
海
に
あ
1
海
に
い
1
海
に
す
1
海
に
つ
1
海
に
は
1
海
に
へ
1
海
に
や
1
Cùng mở đầu bằng 海
海
の
56
海
老
44
海
上
37
海
道
23
海
し
22
海
中
22
海
岸
20
海
水
20
海
を
18
海
辺
17
海
月
16
海
鼠
15
雨月物語 · 1776
椿説弓張月
椿説弓張月
日本永代蔵 · 1688
南総里見八犬伝 · 1823
料理珍味集
雨月物語 · 1776
好色一代男 · 1682
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
好色一代男 · 1682
雨月物語 · 1776
料理珍味集
椿説弓張月
歌学提要 · 1843–50
雨月物語 · 1776
物類称呼
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 31 · 1798
安政見聞録 上 · tr. 12
物類称呼
江戸名所図会 20巻 巻之3 · tr. 39 · 1834
地震考 全 · tr. 8 · 1830
物類称呼
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 112 · 1798
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 10
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 95 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 112 · 1798
物類称呼
亜墨利加漂流記聞 · tr. 27
江戸名所図会 20巻 巻之18 · tr. 64 · 1836
物類称呼
江戸名所図会 20巻 巻之3 · tr. 59 · 1834
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 112 · 1798
物類称呼
熱海獨案内 全 · tr. 25 · 1885–93
熱海獨案内 全 · tr. 39 · 1885–93
豊橋市史談 · tr. 186 · 1916
徒然草 2巻 · 1596–1624