Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
海道
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
海
道
23 lần
Tất cả
23
Viết tay & mộc bản
9
Chưa phân loại
11
Hoạt tự
3
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
海
道
の
4
海
道
に
3
海
道
を
2
海
道
筋
2
海
道
つ
1
海
道
で
1
海
道
は
1
海
道
五
1
海
道
及
1
海
道
方
1
海
道
未
1
海
道
関
1
Cùng mở đầu bằng 海
海
の
56
海
に
46
海
老
44
海
上
37
海
し
22
海
中
22
海
岸
20
海
水
20
海
を
18
海
辺
17
海
月
16
海
鼠
15
南総里見八犬伝 · 1823
日本永代蔵 · 1688
武家義理物語 · 1688
日本永代蔵 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
武家義理物語 · 1688
日本永代蔵 · 1688
物類称呼
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 30 · 1798
物類称呼
物類称呼
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 30 · 1798
南島紀事 下 · tr. 11 · 1886
琉球新誌 巻上 · tr. 21 · 1873
物類称呼
安政風聞集 上中下 全 · tr. 6
豊橋志要 · tr. 12 · 1909
豊橋商工案内 · tr. 231 · 1928
産業の豊橋 · tr. 12 · 1935