Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
海中
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
海
中
22 lần
Tất cả
22
Viết tay & mộc bản
5
Chưa phân loại
17
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
海
中
に
3
海
中
の
2
海
中
有
2
海
中
不
1
海
中
絶
1
海
中
風
1
Cùng mở đầu bằng 海
海
の
56
海
に
46
海
老
44
海
上
37
海
道
23
海
し
22
海
岸
20
海
水
20
海
を
18
海
辺
17
海
月
16
海
鼠
15
料理珍味集
浮世風呂 · 1809
伊曾保物語 · 1624–45
椿説弓張月
武家義理物語 · 1688
中山伝信録 巻四 · tr. 47 · 1721
漂流紀事 · tr. 70
中山伝信録 巻三 · tr. 42 · 1721
Sibu Congkan0446-魏徵-羣書治要-16-04 · tr. 67
千蟲譜 3巻. [2] · tr. 32 · 1800–99
史籍集覽 朝鮮陣古文・細井廣澤記・颶風紀事・天明七年將軍宣下次第書 全 · tr. 22
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 94 · 1798
千蟲譜 3巻. [1] · tr. 36 · 1800–99
千蟲譜 3巻. [1] · tr. 38 · 1800–99
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 10 · 1798
目八譜. 第1巻 · tr. 13
中山伝信録 巻三 · tr. 41 · 1721
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 23
目八譜. 第1巻 · tr. 13
千蟲譜 3巻. [2] · tr. 24 · 1800–99
千蟲譜 3巻. [2] · tr. 17 · 1800–99
物類称呼