Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
海を
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
海
を
18 lần
Cách viết
Tất cả
18
海
ヲ
8
海
を
6
海
𛄜
4
Tất cả
18
Viết tay & mộc bản
3
Chưa phân loại
14
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
海
を
の
2
海
を
隔
2
海
を
た
1
海
を
凡
1
海
を
去
1
海
を
夾
1
海
を
悉
1
海
を
手
1
海
を
渉
1
海
を
自
1
海
を
請
1
海
を
靡
1
Cùng mở đầu bằng 海
海
の
56
海
に
46
海
老
44
海
上
37
海
道
23
海
し
22
海
中
22
海
岸
20
海
水
20
海
辺
17
海
月
16
海
鼠
15
日本永代蔵 · 1688
伊曾保物語 · 1624–45
雨月物語 · 1776
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 75 · 1798
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 71
暴瀉須知 · tr. 10 · 1880
漂流紀事 · tr. 19
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 23
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 10 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 117 · 1798
南島紀事 中 · tr. 12 · 1886
護法新論 二編 下 · tr. 23 · 1869
物類称呼
救荒事冝 · tr. 31 · 1866
護法新論 二編 下 · tr. 23 · 1869
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 18
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 58 · 1798
地形論 巻二 · tr. 31 · 1879