Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
海月
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
海
月
16 lần
Tất cả
16
Viết tay & mộc bản
7
Chưa phân loại
9
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
海
月
桶
1
Cùng mở đầu bằng 海
海
の
56
海
に
46
海
老
44
海
上
37
海
道
23
海
し
22
海
中
22
海
岸
20
海
水
20
海
を
18
海
辺
17
海
鼠
15
料理物語 · 1643
膳部料理抄
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
膳部料理抄
膳部料理抄
料理物語 · 1643
日本永代蔵 · 1688
病家心得艸 (上・下) · tr. 44
病家心得艸 (上・下) · tr. 41
病家心得艸 (上・下) · tr. 40
病家心得艸 (上・下) · tr. 46
病家心得艸 (上・下) · tr. 38
病家心得艸 (上・下) · tr. 46
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 7
病家心得艸 (上・下) · tr. 38
病家心得艸 (上・下) · tr. 39