Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
海岸
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
海
岸
20 lần
Tất cả
20
Viết tay & mộc bản
1
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
12
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
海
岸
の
3
海
岸
と
1
海
岸
へ
1
海
岸
よ
1
海
岸
を
1
海
岸
俄
1
海
岸
岩
1
Cùng mở đầu bằng 海
海
の
56
海
に
46
海
老
44
海
上
37
海
道
23
海
し
22
海
中
22
海
水
20
海
を
18
海
辺
17
海
月
16
海
鼠
15
南総里見八犬伝 · 1823
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 36
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 28
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 6
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 28
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 119 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 95 · 1798
漂流紀事 · tr. 16
地形論 巻二 · tr. 53 · 1879
地形論 巻二 · tr. 9 · 1879
百科全書 地文學 全 · tr. 16 · 1882
地形論 巻二 · tr. 12 · 1879
百科全書 地文學 全 · tr. 22 · 1882
百科全書 地文學 全 · tr. 30 · 1882
地形論 巻二 · tr. 38 · 1879
百科全書 地文學 全 · tr. 19 · 1882
三陸海嘯細見 · tr. 5 · 1896
地形論 巻二 · tr. 44 · 1879
地形論 巻二 · tr. 17 · 1879
百科全書 地文學 全 · tr. 33 · 1882