Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
田と
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
田
と
14 lần
Cách viết
Tất cả
14
田
と
13
田
ト
1
Tất cả
14
Viết tay & mộc bản
5
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
6
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
田
と
い
6
田
と
な
1
田
と
め
1
田
と
丹
1
Cùng mở đầu bằng 田
田
の
83
田
村
58
田
に
52
田
舎
46
田
川
20
田
楽
20
田
屋
17
田
を
16
田
原
16
田
が
14
田
中
13
田
地
12
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
好色一代男 · 1682
雨月物語 · 1776
好色一代男 · 1682
雨月物語 · 1776
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 27
春色梅児与美
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 16 · 1798
豊橋志要 · tr. 13 · 1909
豊橋市史談 · tr. 18 · 1916
徒然草 2巻 · 1596–1624
東参名勝案内 · tr. 43 · 1901
豊橋志要 · tr. 12 · 1909
愛知岐阜福井三県 大地震見聞録(内題) · tr. 56 · 1891